Bảng Giá Vàng (Gold Tracker)
Dữ liệu được cập nhật tự động từ BTMC Gold API mỗi 10 phút.
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) (24k)
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) (24k)
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) (24k)
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) (24k)
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) (24k)
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) (24k)
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) (24k)
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) (24k)
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) (24k)
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) (24k)
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) (24k)
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)
| Gold Type | Karat | Buy Price | Sell Price | World Price | Recorded At |
|---|---|---|---|---|---|
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 24k | 13,950,000 | 0 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 24k | 14,510,000 | 0 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 24k | 13,800,000 | 0 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 24k | 14,590,000 | 14,990,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 24k | 14,560,000 | 14,960,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 24k | 14,050,000 | 0 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 24k | 14,490,000 | 14,890,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 24k | 14,470,000 | 14,870,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 24k | 14,590,000 | 14,990,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 24k | 14,590,000 | 14,990,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 24k | 14,590,000 | 14,990,000 | 4,325 USD | 08/06/2026 01:57 |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 25,770,000 | 26,570,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 67,854,000 | 69,954,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 33,927,000 | 34,977,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 12,835,000 | 13,230,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 2,567,000 | 2,646,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 68,453,162 | 70,559,824 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 12,835,000 | 13,230,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 2,567,000 | 2,646,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 68,453,162 | 70,559,824 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 34,226,581 | 35,279,912 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 | |
| BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 12,885,000 | 13,285,000 | 4,327 USD | 08/06/2026 01:28 |